WinHSK
返回查词
bàng
ㄅㄤˋ
HSK1measure单字

bảng; bảng Anh

pound [a measure of money] 参见:英 镑 能换开一 镑 钱吗? Can you change a pound? 五 镑 的纸币 five-pound note

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英国、埃及、爱尔兰等国的本位货币

义项

Nghĩa
义项 measureHSK1

bảng; bảng Anh

英国、埃及、爱尔兰等国的本位货币

他们用英镑付款。

Tāmen yòng yīngbàng fùkuǎn.

HSK5

Họ thanh toán bằng bảng Anh.

They paid with pounds.

他的存款有一千镑。

Tā de cúnkuǎn yǒu yīqiān bàng.

HSK5

Anh ấy có 1.000 bảng trong tài khoản.

He has a deposit of one thousand pounds.

这幅画值两百英镑。

zhè fú huà zhí liǎng bǎi yīng bàng

HSK5

Bức tranh này trị giá 200 bảng Anh.

This painting is worth two hundred pounds.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️