返回查词
镰
lián
ㄌㄧㄢˊHSK1n单字
lưỡi liềm; lưỡi hái; cái liềm
sickle 参见:挂 镰 ; 火 镰 ; 开 镰
漢越 liêm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 镰刀
- gươm; như "thanh gươm" liêm; như "liêm đao (lưỡi liềm)" liềm; như "lưỡi liềm" Cũng như chữ liêm 鐮.
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lưỡi liềm; lưỡi hái; cái liềm
镰刀
义项 ②n≈HSK1
gươm; như "thanh gươm" liêm; như "liêm đao (lưỡi liềm)" liềm; như "lưỡi liềm" Cũng như chữ liêm 鐮.
gươm; như "thanh gươm" liêm; như "liêm đao (lưỡi liềm)" liềm; như "lưỡi liềm" Cũng như chữ liêm 鐮.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️