返回查词 镶嵌xiāngqiànHSK7-9nạm; khảm; cẩn; khảm nạm镶牙xiāng yáHSK7-9trồng răng giả镶边xiāng biānHSK7-9Đường viền镶金xiāng jīnHSK7-9mạ vàng镶块xiāng kuàiHSK7-9Kẹp chặn; mảnh ghép; miếng ghép镶板xiāng bǎnHSK7-9Gỗ dán; bảng ghép; tấm ốp镶嵌木xiāng qiàn mùHSK7-9Gỗ khảm; khảm gỗ镶嵌砖xiāng qiàn zhuānHSK7-9Gạch khảm; gạch trang trí
镶
xiāng
ㄒㄧㄤHSK7-9v单字
khảm; nạm; viền
rim; edge; border; lace 给裙子 镶 花边 edge a skirt with lace 给领子 镶 上绸边 border a collar with silk 给衬衫 镶 花边前胸 face a shirtfront with lace
漢越 tương
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把物体嵌入另一物体内或围在另一物体的边缘
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
khảm; nạm; viền
把物体嵌入另一物体内或围在另一物体的边缘
他在衣服上镶了蕾丝花边。
tā zài yī fu shàng xiāng le lěi sī huā biān
≈HSK6
Anh ấy đính ren vào quần áo.
He trimmed the clothes with lace.
相框的边缘镶着金色的线条。
Xiàngkuàng de biānyuán xiāngzhe jīnsè de xiàntiáo.
≈HSK6
Viền của khung ảnh được viền bằng những đường màu vàng.
The edge of the picture frame is inlaid with golden lines.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️