返回查词 隔阂géhéHSK7-9khoảng cách; ngăn cách; sự ngăn cách (tư tưởng)
阂
hé
ㄏㄜˊHSK7-9v单字
cản trở; trở ngại
cut off from; not in communication with 参见:隔 阂
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阻隔不通
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
cản trở; trở ngại
阻隔不通
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️