WinHSK
返回查词
yān
ㄧㄢ
HSK1单字

thiến

eunuch 参见: 阉 党

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阉割
  2. 指宦官; 割掉睾丸或卵巢 (不是为了医疗)

义项

Nghĩa
义项 HSK1

thiến

阉割

义项 HSK1

hoạn quan

指宦官; 割掉睾丸或卵巢 (不是为了医疗)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️