返回查词
阎
yán
ㄧㄢˊHSK7-9n单字
cổng của ngõ phố; cổng của con hẻm
gate of a lane
漢越 diêm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 里巷的门
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cổng của ngõ phố; cổng của con hẻm
里巷的门
阎王不在,小鬼翻天。
Yánwáng bù zài, xiǎoguǐ fāntiān.
≈HSK6
Diêm vương đi vắng, tiểu quỷ náo loạn; vắng chủ nhà gà vọc niêu cơm.
When the cat's away, the mice will play.
义项 ②n≈HSK7-9
họ Diêm
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️