返回查词 阐述chǎnshùHSK7-9trình bày; nêu rõ阐明chǎnmínɡHSK7-9nói rõ; làm sáng tỏ; luận giải rõ ràng阐释chǎnshìHSK7-9trình bày và giải thích阐发chǎnfāHSK7-9trình bày và phát huy阐扬chǎn yángHSK7-9trình bày và tuyên truyền阐引chǎn yǐnHSK7-9đơn cử; giải thích; dẫn dắt详细阐述xiáng xì chǎn shùHSK7-9Trình bày cụ thể; cụ thể
阐
chǎn
ㄔㄢˇHSK7-9v单字
nói rõ; trình bày
explain; expound; clarify; illustrate 参见: 阐 明; 阐 述
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 讲明白
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
nói rõ; trình bày
讲明白
他阐明了这件事。
Tā chǎnmíng le zhè jiàn shì.
≈HSK6
Anh ấy giải thích rõ chuyện này.
He clarified this matter.
她阐明了这个道理。
Tā chǎnmíng le zhège dàolǐ.
≈HSK6
Cô ấy giải thích rõ đạo lý này.
She explained this principle clearly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️