WinHSK
返回查词
ㄏㄜˊ
HSK1adj单字

cả; toàn; tất cả; tổng cộng

entire; whole 参见: 阖 家 阖 城 entire city

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 全;总共
  2. 关闭

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

cả; toàn; tất cả; tổng cộng

全;总共

义项 adjHSK1

đóng; đóng lại

关闭

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️