WinHSK
返回查词
què
ㄑㄩㄝ
HSK1n单字

sơ xuất; sai lầm

fault; error; mistake 参见:què

漢越 khuyết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宫门前两边供了望的楼,泛指帝王的住所

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lầu gác trước cung; cung điện

宫门前两边供了望的楼,泛指帝王的住所

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️