返回查词 阙如quē rúHSK1thiếu sót; thiếu天阙tiān quēHSK1cung điện trên trời; thiên cung金阙jīn quēHSK1cung điện vàng阙值quē zhíHSK1ngưỡng; thiếu giá trị; ngưỡng giá trị魏阙wèi quēHSK1nguỵ khuyết (kiến trúc ngoài cửa cung, nơi công bố chính lệnh, sau này chỉ triều đình)诣阙yì quēHSK1Đến thăm, viếng thăm盖阙gài quēHSK1Còn hồ nghi; chưa chắc; cái đỉnh; cái nắp
阙
què
ㄑㄩㄝHSK1n单字
sơ xuất; sai lầm
fault; error; mistake 参见:què
漢越 khuyết
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宫门前两边供了望的楼,泛指帝王的住所
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lầu gác trước cung; cung điện
宫门前两边供了望的楼,泛指帝王的住所
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️