WinHSK
返回查词
ㄗㄨˇ
HSK5v单字

chặn; trở ngại; ngăn trở; cản trở

hinder; block; obstruct 参见: 阻 止;拦 阻 ;劝 阻 通行无 阻 untrammeled/thorough passage 工作受 阻 be impeded in one's work

漢越 trở

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻挡;阻碍

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

chặn; trở ngại; ngăn trở; cản trở

阻挡;阻碍

他总是劝阻我不要放弃。

Tā zǒng shì quànzǔ wǒ bùyào fàngqì.

HSK5

Anh ấy luôn khuyên tôi đừng từ bỏ.

He always discourages me from giving up.

他阻止我出门玩。

Tā zǔzhǐ wǒ chūmén wán.

HSK5

Anh ấy cản tôi ra ngoài chơi.

He stopped me from going out to play.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️