WinHSK
返回查词
tuó
ㄊㄨㄛˊ
HSK1n单字

đồi; núi (không cao)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山冈
  2. 团状物

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đồi; núi (không cao)

山冈

义项 nHSK1

hình xoáy

团状物

他收藏各种古代陀螺。

tā shōucáng gèzhǒng gǔdài tuóluó.

HSK6

Anh ấy sưu tập các loại con quay cổ.

He collects various kinds of ancient spinning tops.

义项 nHSK1

họ Đà

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️