WinHSK
返回查词
ㄌㄨˋ
HSK5numb单字

lục địa; đất liền

six [used for the numeral六on cheques, etc to avoid mistakes or alterations] 参见:lù 陆 百 陆 拾 陆 six hundred and sixty-six

漢越 lục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数字“六”的大写

义项

Nghĩa
义项 numbHSK5

số sáu (viết hoa)

数字“六”的大写

听小陆说你最近在实习。

HSK5

Tình huống & hội thoại

听小陆说你最近在实习。HSK5
听小陆说你最近在实习。
对,我在一家外贸公司当翻译。
你是以后想从事外贸方面的工作吗?
不是,我就是想提升一下自己的外语能力。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️