WinHSK
返回查词
Shǎn
ㄕㄢˇ
HSK1n单字

Thiểm Tây (Trung Quốc)

Shaanxi 参见: 陕 西 川 陕 公路 Sichuan-Shaanxi Highway 陕 甘宁边区 Shaanxi-Gansu-Ningxia Border Region

漢越 thiểm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指陕西

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Thiểm Tây (Trung Quốc)

指陕西

陕西是旅游的好去处。

shǎnxī shì lǚyóu de hǎo qùchù.

HSK4

Thiểm Tây là nơi tốt để du lịch.

Shaanxi is a good place to travel.

陕西风光美如画。

Shǎnxī fēngguāng měi rú huà.

HSK5

Phong cảnh Thiểm Tây đẹp như tranh.

The scenery of Shaanxi is as beautiful as a painting.

义项 nHSK1

họ Thiểm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️