WinHSK
返回查词
lóng
ㄌㄨㄥˊ
HSK7-9adj单字

to lớn; bề thế; to tát; long trọng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑咕隆咚:形容很黑暗

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

đen sì sì; đen thui; tối om

黑咕隆咚:形容很黑暗

屋里黑咕隆咚的。

wū lǐ hēi gū lōng dōng de.

HSK6

Trong phòng tối om.

It's pitch dark in the room.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️