返回查词 隆重lóngzhòngHSK7-9long trọng; linh đình; trọng thể兴隆xīnglóngHSK7-9hưng thịnh; thịnh vượng; phát đạt克隆kèlóngHSK7-9nhân bản (vô tính)乾隆qián lóngHSK7-9vua Càn Long (niên hiệu vua Cao Tông, thời Thanh, Trung Quốc)隆安lóng ānHSK7-9Long An (tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.)隆隆lónglóngHSK7-9ầm ầm, ình ình, đùng đùng基隆jī lóngHSK7-9Cơ Long (thành phố cảng thuộc Đài Loan)隆起lóng qǐHSK7-9phồng lên隆胸lóng xiōngHSK7-9nâng ngực隆鼻lóng bíHSK7-9nâng mũi
隆
lóng
ㄌㄨㄥˊHSK7-9adj单字
to lớn; bề thế; to tát; long trọng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黑咕隆咚:形容很黑暗
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
đen sì sì; đen thui; tối om
黑咕隆咚:形容很黑暗
屋里黑咕隆咚的。
wū lǐ hēi gū lōng dōng de.
≈HSK6
Trong phòng tối om.
It's pitch dark in the room.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️