WinHSK
返回查词
ài
ㄞˋ
HSK7-9adj, n单字

hẹp; chật hẹp; hẹp hòi

strategically located pass 参见:险 隘

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狭窄
  2. 险要的地方

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

hẹp; chật hẹp; hẹp hòi

狭窄

狭窄的路上行走很困难。

xiázhǎi de lù shàng xíngzǒu hěn kùnnán.

HSK5

Đi bộ trên đường hẹp rất khó khăn.

It's very difficult to walk on a narrow road.

义项 nHSK7-9

ải; cửa ải; chỗ nghẽn; chỗ hẹp; nơi hiểm yếu

险要的地方

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️