返回查词
隶
lì
ㄌㄧˋHSK7-9n, v单字
nô lệ; đầy tớ; tôi tớ
漢越 lệ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指附属于主人,没有人身自由的人;泛指社会地位低下被役使的人
- 旧时衙门里的差役
- 汉字形体的一种
- 附属;从属
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nô lệ; đầy tớ; tôi tớ
旧时指附属于主人,没有人身自由的人;泛指社会地位低下被役使的人
他一生都过着奴隶般的生活。
tā yīshēng dōu guòzhe núlì bān de shēnghuó.
≈HSK5
Cả đời anh ấy sống như một nô lệ.
He lived a life of a slave all his life.
这所学校隶属于当地政府。
Zhè suǒ xuéxiào lìshǔ yú dāngdì zhèngfǔ.
≈HSK5
Trường học này trực thuộc chính quyền địa phương.
This school is subordinate to the local government.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
nha dịch; sai dịch; sai nha
旧时衙门里的差役
义项 ③n≈HSK7-9
chữ Lệ; thể chữ Lệ
汉字形体的一种
义项 ④v≈HSK7-9
phụ thuộc; lệ thuộc
附属;从属
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️