WinHSK
返回查词
xióng
ㄒㄩㄥˊ
HSK6adj, n单字

đực; sống; trống (giống)

grand; imposing 参见: 雄 伟; 雄 壮

漢越 hùng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物中能产生精细胞的 (跟''雌''相对)
  2. 有气魄的
  3. 强有力的
  4. 强有力的人或国家

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

đực; sống; trống (giống)

生物中能产生精细胞的 (跟''雌''相对)

雄蛙的叫声吸引伴侣。

Xióng wā de jiàoshēng xīyǐn bànlǚ.

HSK5

Ếch đực kêu gọi bạn đời.

The male frog's call attracts a mate.

他迈着雄健的步伐勇往直前。

Tā màizhe xióngjiàn de bùfá yǒngwǎng zhíqián.

HSK5

Anh ấy bước đi mạnh mẽ và dũng cảm tiến về phía trước.

He strides forward courageously with vigorous steps.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

hùng vĩ; oai phong; hùng dũng

有气魄的

义项 adjHSK6

mạnh mẽ

强有力的

义项 nHSK6

hùng mạnh; người hùng (người, quốc gia)

强有力的人或国家

英雄事迹令人传颂。

Yīngxióng shìjì lìng rén chuánsòng.

HSK5

Các hành động của anh hùng được mọi người truyền tụng.

The heroic deeds are widely praised.

义项 nHSK6

họ Hùng

这位先生姓雄。

Zhè wèi xiānsheng xìng Xióng.

HSK1

Vị tiên sinh này họ Hùng.

This gentleman's surname is Xiong.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️