返回查词 优雅yōuyǎHSK7-9tao nhã; thanh nhã; thanh lịch雅思yǎ sīHSK7-9IELTS高雅gāoyǎHSK7-9cao thượng; thanh cao; cao nhã; thanh lịch; tao nhã; lịch lãm文雅wényǎHSK7-9văn nhã; nho nhã; lịch sự; nhã nhặn; thanh lịch典雅diǎnyǎHSK7-9tao nhã; thanh nhã; trang nhã; thanh lịch雅房yǎ fángHSK7-9phòng riêng; phòng khép kín雅致yǎzhìHSK7-9tao nhã; lịch sự; tinh tế; nhã nhặn; thanh lịch; trang nhã (ăn mặc, đồ dùng, nhà cửa,...)博雅bó yǎHSK7-9uyên bác; biết rộng; thông thái; bác nhã; có học thức淡雅dàn yǎHSK7-9thanh nhã; trang nhã; nền nã (màu sắc)幽雅yōuyǎHSK7-9êm ả; thanh nhã; u nhã
雅
yǎ
ㄧㄚHSK7-9n单字
chuẩn mực; chuẩn; phù hợp
漢越 nhã
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'鸦'
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
con quạ
同'鸦'
严复翻译完《天演论》后,写了一篇《译例言》,第一句话即开门见山,表明翻译不是一件容易的事情:“译事三难:信、达、雅。
≈HSK6
”简单地说,所谓“信”即忠于原作,“达”即文理畅达,“雅”则要求富有文采。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️