返回查词
雌
cí
ㄘˊHSK7-9adj, n单字
cái; mái; con mái; nữ (giống, phái)
female 参见: 雌 花; 雌 激素; 雌 性 雌 麻雀 hen sparrow 雌 兔 female rabbit
漢越 thư
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物中能产生卵细胞的 (跟''雄''相对)
- 比喻柔弱
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cái; mái; con mái; nữ (giống, phái)
生物中能产生卵细胞的 (跟''雄''相对)
雌狮在捕猎。
Císhī zài bǔliè.
≈HSK6
Sư tử cái đang săn mồi.
The lioness is hunting.
雌狮在捕猎。
Císhī zài bǔliè.
≈HSK6
Con sư tử cái đang săn mồi.
The lioness is hunting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
mềm yếu; yếu đuối; nhu nhược; mỏng manh
比喻柔弱
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️