返回查词
雍
yōng
ㄩㄥHSK1v单字
hoà nhã
harmonious 参见: 雍 和; 雍 睦; 雍 容
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 和谐
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
hoà nhã
和谐
她态度雍容。
Tā tàidù yōngróng.
≈HSK6
Cô ấy có thái độ ung dung.
She has a poised and graceful manner.
义项 ②v≈HSK1
họ Ung
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️