WinHSK
返回查词
chú
ㄔㄨˊ
HSK1adj单字

non; con

young 雏 笋 young bamboo shoot

漢越 sô, sồ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幼小的 (多指鸟类)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

non; con

幼小的 (多指鸟类)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️