返回查词
雹
báo
ㄅㄠˊHSK7-9n单字
mưa đá
hail
漢越 bạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (雹 子) 冰雹,空中降下来的冰粒或冰块
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
mưa đá
(雹 子) 冰雹,空中降下来的冰粒或冰块
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
mưa đá
hail
mưa đá
(雹 子) 冰雹,空中降下来的冰粒或冰块
字源解析即将上线 🖌️