返回查词 莲雾lián wùHSK7-9quả roi; quả đào (miền trung); trái mận (miền nam)雾霾wù máiHSK5khói bụi; bụi mù烟雾yānwùHSK5khói; sương mù; mây mù; khói sương雾都wù dōuHSK5thành phố sương mù (Trùng Khánh)大雾dà wùHSK5sương mù dày; sương mù dày đặc喷雾pēn wùHSK6phun sương雾气wùqìHSK5sương mù; hơi sương; khói sương薄雾bó wùHSK5sương mù迷雾míwùHSK5sương mù dày đặc云雾yúnwùHSK5mây mù; vân vụ
雾
wù
ㄨˋHSK5n单字
sương mù
fine spray 参见:喷 雾 器
漢越 vụ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气温下降时,空气中所含的水蒸气凝结成小水点,浮在接近地面的空气中,叫雾
- 指像雾的许多小水点
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
sương mù
气温下降时,空气中所含的水蒸气凝结成小水点,浮在接近地面的空气中,叫雾
今天有雾。
jīn tiān yǒu wù
≈HSK3
Hôm nay có sương mù.
There is fog today.
今天早晨有大雾。
Jīntiān zǎochen yǒu dà wù.
≈HSK3
Sáng nay có sương mù dày đặc.
There was heavy fog this morning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
bụi nước (dạng giống sương mù)
指像雾的许多小水点
喷雾器喷出闪闪发光的雾气。
Pēnwùqì pēnchū shǎnshǎn fāguāng de wùqì.
≈HSK5
Máy phun sương phun ra những hạt sương lấp lánh.
The sprayer emits sparkling mist.
Tình huống & hội thoại
外面雾很大,估计咱们今天不能走高速…HSK5
女:外面雾很大,估计咱们今天不能走高速了。
男:我看雾一会儿就能散,再等等,晚点儿出发也可以。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️