WinHSK
返回查词
ㄨˋ
HSK5n单字

sương mù

fine spray 参见:喷 雾 器

漢越 vụ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气温下降时,空气中所含的水蒸气凝结成小水点,浮在接近地面的空气中,叫雾
  2. 指像雾的许多小水点

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

sương mù

气温下降时,空气中所含的水蒸气凝结成小水点,浮在接近地面的空气中,叫雾

今天有雾。

jīn tiān yǒu wù

HSK3

Hôm nay có sương mù.

There is fog today.

今天早晨有大雾。

Jīntiān zǎochen yǒu dà wù.

HSK3

Sáng nay có sương mù dày đặc.

There was heavy fog this morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

bụi nước (dạng giống sương mù)

指像雾的许多小水点

喷雾器喷出闪闪发光的雾气。

Pēnwùqì pēnchū shǎnshǎn fāguāng de wùqì.

HSK5

Máy phun sương phun ra những hạt sương lấp lánh.

The sprayer emits sparkling mist.

Tình huống & hội thoại

外面雾很大,估计咱们今天不能走高速…HSK5
外面雾很大,估计咱们今天不能走高速了。
我看雾一会儿就能散,再等等,晚点儿出发也可以。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️