WinHSK
返回查词
xiāo
ㄒㄧㄠ
HSK1n单字

mây

sky; heaven 参见: 霄 壤;重 霄 ;九 霄

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天空

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mây

远处的山脉高耸入云。

Yuǎnchù de shānmài gāosǒng rù yún.

HSK6

Những dãy núi xa xa cao vút tận mây.

The distant mountain ranges tower into the clouds.

他梦想有一天能飞上云霄。

Tā mèngxiǎng yǒu yītiān néng fēi shàng yúnxiāo.

HSK7-9

Anh ấy mơ một ngày nào đó sẽ bay lên tận mây xanh.

He dreams of flying up to the clouds one day.

义项 nHSK1

bầu trời

天空

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️