WinHSK
返回查词
zhèn
ㄓㄣˋ
HSK5v单字

chấn động; rung động; dao động

漢越 chấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 震动
  2. 情绪过分激动
  3. 特指地震
  4. 八卦之一;代表雷

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

chấn động; rung động; dao động

震动

机器运转产生了震动。

Jīqì yùnzhuǎn chǎnshēng le zhèndòng.

HSK5

Máy móc vận hành tạo ra rung động.

The machine's operation caused vibrations.

火车经过时微微震动。

Huǒchē jīngguò shí wēiwēi zhèndòng.

HSK5

Khi tàu hỏa đi qua có rung động nhẹ.

There was a slight vibration when the train passed by.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

quá mức; ghê gớm (tinh thần bị kích động)

情绪过分激动

她的消息让大家震惊了。

Tā de xiāoxi ràng dàjiā zhènjīng le.

HSK5

Tin tức của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.

Her news shocked everyone.

义项 nHSK5

địa chấn; động đất

特指地震

这次地震影响范围很广。

Zhè cì dìzhèn yǐngxiǎng fànwéi hěn guǎng.

HSK4

Trận động đất này ảnh hưởng phạm vi rộng.

This earthquake affected a wide area.

义项 nHSK5

chấn (một trong tám Bát quái, tiêu biểu cho sấm sét)

八卦之一;代表雷

义项 nHSK5

sấm; sấm chớp

义项 6nHSK5

họ Chấn

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️