WinHSK
返回查词
méi
ㄇㄟˊ
HSK7-9n, v单字

nấm mốc; mốc

mould; mildew

漢越 mai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 霉菌
  2. 东西因霉菌的作用而变质

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

nấm mốc; mốc

霉菌

食物上长了白色的霉。

shí wù shàng zhǎng le bái sè de méi

HSK5

Thực phẩm có mốc màu trắng.

White mold has grown on the food.

义项 vHSK7-9

mốc; hỏng

东西因霉菌的作用而变质

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️