返回查词 霓虹ní hóngHSK1Neon; cầu vồng; đèn neon霓裳ní chángHSK1nghê thường; khúc nghê thường; điệu vũ nghê thường; điệu múa nghê thường云霓yún níHSK1vân nghê; mây cầu vồng虹霓hóng níHSK1cầu vồng; ánh sáng nhiều màu sắc霓灯ní dēngHSK1Đèn neon; Đèn màu sắc rực rỡ霓虹灯níhónɡdēnɡHSK6Đèn neon霓虹国ní hóng guóHSK6Nhật Bản (quốc gia ánh sáng neon)
霓
ní
ㄋㄧˊHSK1n单字
mây ngũ sắc
secondary rainbow
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彩云;云霞
- 副虹
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
mây ngũ sắc
彩云;云霞
义项 ②n≈HSK1
cầu vồng bậc hai
副虹
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️