WinHSK
返回查词
ㄋㄧˊ
HSK1n单字

mây ngũ sắc

secondary rainbow

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彩云;云霞
  2. 副虹

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mây ngũ sắc

彩云;云霞

义项 nHSK1

cầu vồng bậc hai

副虹

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️