WinHSK
返回查词
qīng
ㄑㄧㄥ
HSK4adj单字

xanh; màu xanh

Qinghai 参见: 青 海

漢越 thanh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蓝色或绿色
  2. 黑色
  3. 年轻
  4. 没有成熟的
  5. 青海省
  6. 青的竹简
  7. 指青年
  8. 青色的东西

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

xanh; màu xanh

蓝色或绿色

他赶忙奔到那棵果树下,发现树上只有一个又青又小的果子。

HSK5

林青璇说,人生不如意的是十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

đen; màu đen

黑色

他买了一匹青布。

Tā mǎi le yī pǐ qīng bù.

HSK6

Anh ấy mua một cuộn vải đen.

He bought a bolt of black cloth.

义项 adjHSK4

trẻ; trẻ tuổi

年轻

义项 adjHSK4

sống; xanh (chưa chín)

没有成熟的

橘子还青,不能吃。

Júzi hái qīng, bù néng chī.

HSK4

Quýt còn xanh, không ăn được.

The oranges are still green and not edible.

苹果还青着呢。

Píngguǒ hái qīng zhe ne.

HSK4

Táo vẫn còn xanh.

The apples are still green.

义项 nHSK4

Thanh Hải

青海省

义项 6nHSK4

vỏ tre; thẻ tre

青的竹简

义项 7nHSK4

thanh niên

指青年

义项 8nHSK4

cỏ xanh; hoa màu chưa chín

青色的东西

义项 9nHSK4

họ Thanh

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️