WinHSK
返回查词
diàn
ㄉㄧㄢˋ
HSK1n单字

màu chàm

indigo-blue 参见: 靛 青

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靛蓝
  2. 深蓝色,由蓝和紫混合而成

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

màu chàm

靛蓝

白色的光是由红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色的光组成的。

Báisè de guāng shì yóu hóng, chéng, huáng, lǜ, lán, diàn, zǐ qī zhǒng yánsè de guāng zǔchéng de.

HSK4

Ánh sáng trắng được tạo thành từ bảy màu: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím.

White light is composed of seven colors: red, orange, yellow, green, blue, indigo, and violet.

一种说法是:红、橙、黄、绿、青、蓝、紫;另一种说法则是:红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫。

HSK5

义项 nHSK1

xanh đậm

深蓝色,由蓝和紫混合而成

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️