返回查词 萎靡wěi mǐHSK1ủ rũ; uể oải; suy sụp; thiếu sức sống披靡pī mǐHSK1đỗ; gãy (cây cối)奢靡shē míHSK1xa hoa lãng phí; phung phí颓靡tuí míHSK1mất tinh thần; chán nản; buồn nản委靡wěi mǐHSK1ủ rũ; uỷ mị; ủ ê淫靡yín míHSK1(của âm nhạc) dâm đãng靡丽mí lìHSK1xa hoa; hoa lệ靡费mí fèiHSK1lãng phí; hoang phí荼靡tú míHSK1Rosa rubus (loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng); trà mạn; hoa trà侈靡chǐ míHSK1xa hoa lãng phí
靡
mí
ㄇㄧˇHSK1v单字
lãng phí; hoang phí
spend extravagantly; waste 参见:奢 靡
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顺风倒下
- 无;没有
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
giạt
顺风倒下
义项 ②v≈HSK1
không có; không
无;没有
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️