WinHSK
返回查词
ㄇㄧˇ
HSK1v单字

lãng phí; hoang phí

spend extravagantly; waste 参见:奢 靡

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺风倒下
  2. 无;没有

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

giạt

顺风倒下

义项 vHSK1

không có; không

无;没有

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️