返回查词
靴
xuē
ㄒㄩㄝHSK7-9n单字
ủng; bốt; hia
boots 参见:马 靴 军 靴 army boots 高统 靴 high/top boots 登山 靴 climbing/mountaineering boots
漢越 ngoa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靴子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ủng; bốt; hia
靴子
脚穿长筒靴。
Jiǎo chuān chángtǒngxuē.
≈HSK5
Chân đi ủng cao.
Wearing knee-high boots on the feet.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️