返回查词 海鞘hǎi qiàoHSK1Hải tiêu; sò lông; con mực ống出鞘chū qiàoHSK1rút kiếm khỏi vỏ腱鞘jiàn qiàoHSK1gân; hệ thống gân髓鞘suǐ qiàoHSK1màng tủy刀鞘dāo qiàoHSK1bao dao; bao gươm; vỏ gươm; vỏ đao剑鞘jiàn qiàoHSK1Bao kiếm; bao gươm; bao lưỡi lê; Vỏ kiếm; vỏ gươm; vỏ lưỡi lê; kiếm bao鞘翅qiào chìHSK1cánh vỏ; cánh bao; cánh ngoài (của côn trùng có cánh cứng)叶鞘yè qiàoHSK1đọt; ngọn; lá bẹ腱鞘炎jiàn qiào yánHSK1viêm bao gân
鞘
qiào
ㄑㄧㄠˋHSK1n单字
bao; vỏ (kiếm, đao)
sheath-shaped thing 参见: 鞘 翅;腱 鞘 ;叶 鞘
漢越 sao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鞭鞘,拴在鞭子头上的细皮条等
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tua da (ở đầu roi da)
鞭鞘,拴在鞭子头上的细皮条等
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️