WinHSK
返回查词
qiào
ㄑㄧㄠˋ
HSK1n单字

bao; vỏ (kiếm, đao)

sheath-shaped thing 参见: 鞘 翅;腱 鞘 ;叶 鞘

漢越 sao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鞭鞘,拴在鞭子头上的细皮条等

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tua da (ở đầu roi da)

鞭鞘,拴在鞭子头上的细皮条等

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️