返回查词 鞭炮biānpàoHSK7-9pháo; tràng pháo; dây pháo鞭策biāncèHSK7-9thúc giục; thúc đẩy; nghiêm khắc thúc giục (để tiến bộ)鞭子biānziHSK7-9roi; roi da鞭打biāndǎHSK7-9quất; đánh; quất bằng roi; đánh roi; phạt roi (thường dùng cho các sự vật cụ thể); đòn; đét鞭挞biān tàHSK7-9quất; quất roi; đánh; đả kích; đập mạnh牛鞭niú biānHSK7-9Bộ phận sinh dục của bò đực; pín bò皮鞭pí biānHSK7-9roi da马鞭mǎ biānHSK7-9roi ngựa鞭笞biān chīHSK7-9quất; quất mạnh; quật; đánh (bằng roi hoặc bằng thước)教鞭jiào biānHSK7-9thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)
鞭
biān
ㄅㄧㄢHSK7-9n, v单字
dây roi; roi vọt; roi
a string of firecrackers 参见: 鞭 炮 放 鞭 let off firecrackers
漢越 tiên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鞭子
- 竹子的地下茎
- 形状细长类似鞭子的东西
- 编连成串的小爆竹
- 食用或药用的某些雄兽的阴茎
- 用鞭子抽打
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
dây roi; roi vọt; roi
鞭子
他用鞭子驱赶马匹。
Tā yòng biānzi qūgǎn mǎpǐ.
≈HSK5
Anh ấy dùng roi để đuổi ngựa đi.
He uses a whip to drive the horses away.
她拿着一条皮鞭。
Tā ná zhe yī tiáo píbiān.
≈HSK5
Cô ấy cầm một cái roi da.
She is holding a leather whip.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
thanh; que; gậy; dây; roi (làm từ tre)
竹子的地下茎
义项 ③n≈HSK7-9
thước; gậy (đồ vật có hình dạng dài, mỏng như roi)
形状细长类似鞭子的东西
义项 ④n≈HSK7-9
chuỗi pháo; pháo
编连成串的小爆竹
孩子们喜欢看鞭炮。
Háizimen xǐhuan kàn biānpào.
≈HSK4
Trẻ em thích xem pháo.
Children like to watch firecrackers.
义项 ⑤n≈HSK7-9
dương vật (động vật)
食用或药用的某些雄兽的阴茎
义项 6v≈HSK7-9
quất; quật; đánh; vút; vụt (đánh bằng roi)
用鞭子抽打
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️