返回查词 韦伯wéi bóHSK1Webb, Webber hoặc Weber (tên)韦德wéi déHSK1Ngài Thomas Francis Wade (1818-1895), nhà sinologist 威妥 瑪 | 威妥 玛韦利wéi lìHSK1Arthur Waley (1889-1966), nhà sinologist người Anh tiên phong韦达wéi dáHSK1Wei Da韦科wéi kēHSK1Waco; Vĩ Khắc韦布wéi bùHSK1Túi da áo vải. Chỉ người nghèo hèn.吕不韦lǚ bù wéiHSK1Lü Buwei (nhà chính trị thời Chiến Quốc)韦应物wéi yìng wùHSK1韦应物 (nhà thơ, học giả)
韦
wéi
ㄨㄟˊHSK1n单字
da thú
漢越 vi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮革
- 姓
- 皮带;皮绳
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
da thú
皮革
义项 ②n≈HSK1
họ Vi
姓
他姓韦。
Tā xìng Wéi.
≈HSK1
Anh ấy họ Vi.
His surname is Wei.
义项 ③n≈HSK1
dây da
皮带;皮绳
这条皮带很结实。
Zhè tiáo pídài hěn jiēshi.
≈HSK4
Chiếc thắt lưng da này rất chắc chắn.
This leather belt is very sturdy.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️