WinHSK
返回查词
wéi
ㄨㄟˊ
HSK1n单字

da thú

漢越 vi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮革
  2. 皮带;皮绳

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

da thú

皮革

义项 nHSK1

họ Vi

他姓韦。

Tā xìng Wéi.

HSK1

Anh ấy họ Vi.

His surname is Wei.

义项 nHSK1

dây da

皮带;皮绳

这条皮带很结实。

Zhè tiáo pídài hěn jiēshi.

HSK4

Chiếc thắt lưng da này rất chắc chắn.

This leather belt is very sturdy.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️