返回查词 坚韧jiānrènHSK7-9vững chắc; bền vững; kiên cố韧性rènxìngHSK7-9độ dẻo dai柔韧róu rènHSK7-9dẻo dai; mềm dẻo韧带rèndàiHSK7-9dây chằng (trong cơ thể)韧劲rèn jìnHSK7-9Sức bền, độ dai强韧qiáng rènHSK7-9đàn hồi韧体rèn tǐHSK7-9Tinh chất dai, cơ thể có tính đàn hồi tốt老韧lǎo rènHSK7-9dai nhách; lão nhẫn; kiên trì, bền bỉ韧皮rèn píHSK7-9Lớp dác của thân cây; dây thừng; vỏ cây
韧
rèn
ㄖㄣˋHSK7-9adj单字
nhẳng; dẻo; bền bỉ
strong yet pliable; tenacious; tough 参见:坚 韧
漢越 nhẫn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有很强的韧性,不容易断裂或破损。常用来形容材料或人的性格。
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
nhẳng; dẻo; bền bỉ
具有很强的韧性,不容易断裂或破损。常用来形容材料或人的性格。
他的身体非常柔韧。
Tā de shēntǐ fēicháng róurèn.
≈HSK6
Cơ thể của anh ấy vô cùng dẻo dai.
His body is very flexible.
这种树枝非常柔韧。
Zhè zhǒng shùzhī fēicháng róurèn.
≈HSK6
Loại cành cây này vô cùng dẻo dai.
This kind of branch is very flexible.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️