WinHSK
返回查词
jiǔ
ㄐㄧㄡˇ
HSK1n单字

lá hẹ, cây hẹ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 韭菜

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lá hẹ, cây hẹ

韭菜

我不喜欢韭菜的味道。

Wǒ bù xǐhuan jiǔcài de wèidao.

HSK3

Tôi không thích mùi của rau hẹ.

I don't like the taste of chives.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️