WinHSK
返回查词
yīn
ㄧㄣ
HSK3n, v单字

tiếng; âm; giọng; âm thanh

syllable; phonetic sound 参见: 音 标; 音 译;辅 音

漢越 âm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声音;乐音
  2. 信息;消息
  3. 特指语音或音节
  4. 音符
  5. 读 (某音)

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

tiếng; âm; giọng; âm thanh

声音;乐音

播音机的音量调高了。

Bōyīnjī de yīnliàng tiáo gāo le.

HSK4

Âm lượng của máy phát thanh đã được tăng lên.

The volume of the broadcaster has been turned up.

奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致呢?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

tin; tin tức

信息;消息

我期待着你的好消息。

Wǒ qīdài zhe nǐ de hǎo xiāoxi.

HSK4

Tôi mong chờ tin tốt từ bạn.

I am looking forward to your good news.

义项 nHSK3

ngữ âm; âm tiết

特指语音或音节

他教我们一些单音词。

Tā jiāo wǒmen yìxiē dānyīncí.

HSK6

Anh ấy dạy chúng tôi một số từ đơn âm tiết.

He taught us some monosyllabic words.

义项 nHSK3

nốt nhạc

音符

每个音都有不同的意义。

Měi gè yīn dōu yǒu bùtóng de yìyì.

HSK3

Mỗi nốt nhạc đều có ý nghĩa khác nhau.

Each note has a different meaning.

义项 vHSK3

đọc; đọc âm

读 (某音)

“书”这个字读“shū”。

“Shū” zhège zì dú “shū”.

HSK1

Chữ “书” này đọc là “shū”.

The character '书' is pronounced 'shū'.

Tình huống & hội thoại

下午的讲座去不了了,你能帮我录一下…HSK5
下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗?
没问题。但你不去听,太可惜了。
奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致…HSK5
奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致呢?
你重新打开播放器试试。如果还不行,就只能再下载一个了。
下午的讲座去不了了,你能帮我录一下…HSK5
下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗?
没问题。但你不去听,太可惜了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️