WinHSK
返回查词
sháo
ㄕㄠˊ
HSK1adj单字

đẹp

splendid; beautiful 参见: 韶 光; 韶 秀

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

đẹp

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️