返回查词 韶华sháo huáHSK1thanh xuân; cảnh xuân tươi đẹp仰韶yǎng sháoHSK1Văn hóa Dương Thiệu韶关sháo guānHSK1Thiệu Quan韶光sháo guāngHSK1cảnh xuân tươi đẹp; thiều quang韶乐sháo lèHSK1thiều; Âm nhạc韶秀sháo xiùHSK1thanh tú韶山sháo shānHSK1Núi Tảo Sơn张韶涵zhāng sháo hánHSK1Trương Sào Hàn韶关市sháo guān shìHSK1Thành phố Thiệu Quan
韶
sháo
ㄕㄠˊHSK1adj单字
đẹp
splendid; beautiful 参见: 韶 光; 韶 秀
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
đẹp
美
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️