WinHSK
返回查词
qǐng
ㄑㄧㄥˇ
HSK7-9measure, adv, numb单字

khoảnh rộng 100 mẫu Trung Quốc (chừng 6,6667 hec-ta)

acres, currently called市顷]

漢越 khoảnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地积单位一百亩等于一顷现用市顷,一市顷合6.6667公顷
  2. 顷刻
  3. 不久以前;刚才
  4. 左右 (指时间)

义项

Nghĩa
义项 measure, adv, numbHSK7-9

khoảnh rộng 100 mẫu Trung Quốc (chừng 6,6667 hec-ta)

地积单位一百亩等于一顷现用市顷,一市顷合6.6667公顷

义项 measure, adv, numbHSK7-9

khoảnh khắc

顷刻

义项 measure, adv, numbHSK7-9

vừa mới; trước đây không lâu

不久以前;刚才

义项 measure, adv, numbHSK7-9

khoảng; trên dưới (chỉ thời gian)

左右 (指时间)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️