返回查词 公顷gōngqǐngHSK7-9héc-ta; hecta顷刻qǐnɡkèHSK7-9khoảng cách; phút chốc; chốc lát; chốc; xoét; phút少顷shǎo qǐngHSK7-9ít khi; khoản khắc; chốc lát; giây lát; ít lâu有顷yǒu qǐngHSK7-9chốc lát; một lúc sau万顷wàn qǐngHSK7-9đất đai rộng lớn然顷rán qǐngHSK7-9trước kia顷者qǐng zhěHSK7-9một thời gian ngắn trước đây市顷shì qǐngHSK7-9khoảnh (bằng 100 mẫu, bằng 6,6667 hecta)顷久qǐng jiǔHSK7-9một thời gian顷之qǐng zhīHSK7-9trong một khoảnh khắc
顷
qǐng
ㄑㄧㄥˇHSK7-9measure, adv, numb单字
khoảnh rộng 100 mẫu Trung Quốc (chừng 6,6667 hec-ta)
acres, currently called市顷]
漢越 khoảnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地积单位一百亩等于一顷现用市顷,一市顷合6.6667公顷
- 顷刻
- 不久以前;刚才
- 左右 (指时间)
义项
Nghĩa义项 ①measure, adv, numb≈HSK7-9
khoảnh rộng 100 mẫu Trung Quốc (chừng 6,6667 hec-ta)
地积单位一百亩等于一顷现用市顷,一市顷合6.6667公顷
义项 ②measure, adv, numb≈HSK7-9
khoảnh khắc
顷刻
义项 ③measure, adv, numb≈HSK7-9
vừa mới; trước đây không lâu
不久以前;刚才
义项 ④measure, adv, numb≈HSK7-9
khoảng; trên dưới (chỉ thời gian)
左右 (指时间)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️