WinHSK
返回查词
wán
ㄨㄢˊ
HSK6adj, v单字

ngu dốt; đần; dốt

firm; adamant; resolute; tough 参见: 顽 抗; 顽 强

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 愚蠢无知
  2. 不容易开导或制状;固执
  3. 顽皮

义项

Nghĩa
义项 adj, vHSK6

ngu dốt; đần; dốt

愚蠢无知

顽童

Wántóng

HSK6

Đứa trẻ tinh nghịch

Naughty child

义项 adj, vHSK6

gàn bướng; cố chấp; ngang bướng; bướng bỉnh

不容易开导或制状;固执

义项 adj, vHSK6

bướng bỉnh; tinh nghịch

顽皮

义项 adj, vHSK6

chơi

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️