WinHSK
返回查词
jǐng
ㄐㄧㄥˇ
HSK6n单字

cổ

漢越 cảnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颈后;颈背

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cái gáy; gáy

颈后;颈背

我的脖子后面有点酸痛。

Wǒ de bózi hòumiàn yǒudiǎn suāntòng.

HSK4

Cái gáy của tôi hơi đau nhức.

The back of my neck is a bit sore.

脖子后面的汗水总是很多。

Bózi hòumiàn de hànshuǐ zǒngshì hěn duō.

HSK4

Mồ hôi ở sau gáy luôn rất nhiều.

There is always a lot of sweat on the back of the neck.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️