返回查词 瓶颈píngjǐngHSK7-9điểm nghẽn; khó khăn; trở ngại; nút thắt颈椎jǐngzhuīHSK6xương cổ; đốt sống cổ; đốt xương sống cổ颈部jǐnɡbùHSK7-9vùng cổ颈圈jǐng quānHSK6vòng cổ颈项jǐng xiàngHSK6cổ; cần cổ; vòng cổ颈背jǐng bèiHSK6gáy; cổ và lưng宫颈gōng jǐngHSK6cổ tử cung头颈tóu jǐngHSK6cổ后颈hòu jǐngHSK6gáy颈子jǐng zǐHSK6Cổ (người)
颈
jǐng
ㄐㄧㄥˇHSK6n单字
cổ
漢越 cảnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颈后;颈背
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
cái gáy; gáy
颈后;颈背
我的脖子后面有点酸痛。
Wǒ de bózi hòumiàn yǒudiǎn suāntòng.
≈HSK4
Cái gáy của tôi hơi đau nhức.
The back of my neck is a bit sore.
脖子后面的汗水总是很多。
Bózi hòumiàn de hànshuǐ zǒngshì hěn duō.
≈HSK4
Mồ hôi ở sau gáy luôn rất nhiều.
There is always a lot of sweat on the back of the neck.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️