返回查词 脸颊liǎnjiáHSK7-9gò má; đôi má; hai má面颊miànjiáHSK7-9má颊窝jiá wōHSK7-9má lúm đồng tiền腮颊sāi jiáHSK7-9má; quai hàm批颊pī jiáHSK7-9bạt nhĩ; bạt tai; cho ăn tát; vả mặt缓颊huǎn jiáHSK7-9xin tha thứ; xin lỗi; xin nể mặt披颊pī jiáHSK7-9bạt tai; tát tai颊囊jiá nángHSK7-9nang cơ má (túi đựng thức ăn để nhai lại ở dưới má của các động vật nhai lại)
颊
jiá
ㄐㄧㄚˊHSK7-9n单字
má; gò má
漢越 giáp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脸的两侧从眼到下颌的部分,通称脸蛋儿
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
má; gò má
脸的两侧从眼到下颌的部分,通称脸蛋儿
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️