返回查词 颓废tuífèiHSK7-9chán chường; sa sút; suy sụp (tinh thần)颓势tuí shìHSK7-9xu hướng suy tàn; xu thế suy sụp颓丧tuísànɡHSK7-9sa sút tinh thần; suy sụp tinh thần; mất tinh thần颓然tuíránHSK7-9cụt hứng; mất hứng; chán nản; rù颓唐tuí tángHSK7-9suy sụp tinh thần; mất tinh thần颓败tuí bàiHSK7-9đồi bại; hủ bại; lụn bại颓靡tuí míHSK7-9mất tinh thần; chán nản; buồn nản衰颓shuāi tuíHSK7-9suy yếu; suy nhược (cơ thể, tinh thần)颓圮tuí pǐHSK7-9đổ nát颓老tuí lǎoHSK7-9cũ nát
颓
tuí
ㄊㄨㄟˊHSK7-9v单字
sụp; sụt lở
decadent; dejected; dispirited 参见: 颓 废; 颓 丧
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坍塌
- 衰败
- 委靡
- đồi; như "đồi bại; đồi truỵ; suy đồi" sồi; như "vải sồi" § Cũng như chữ 頹.
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
sụp; sụt lở
坍塌
义项 ②v≈HSK7-9
suy đồi; đồi bại
衰败
义项 ③v≈HSK7-9
bạc nhược; suy sụp; mất tinh thần
委靡
义项 ④v≈HSK7-9
đồi; như "đồi bại; đồi truỵ; suy đồi" sồi; như "vải sồi" § Cũng như chữ 頹.
đồi; như "đồi bại; đồi truỵ; suy đồi" sồi; như "vải sồi" § Cũng như chữ 頹.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️