WinHSK
返回查词
yǐng
ㄧㄥˇ
HSK6adj, n单字

mày; trấu (ngô, lúa)

out of the ordinary 参见: 颖 异;新 颖

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些禾本科植物子实的带芒的外壳
  2. 指某些小而细长的东西的尖端
  3. 聪明

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

mày; trấu (ngô, lúa)

某些禾本科植物子实的带芒的外壳

选秀出身的张靓颖在微博里感叹:“我们从不缺少好声音,缺少的是好平台。

HSK6

义项 nHSK6

đầu nhọn; mầm; ngọn (nhọn)

指某些小而细长的东西的尖端

义项 adjHSK6

thông minh

聪明

小孩子很聪明。

Xiǎo háizi hěn cōngmíng.

HSK3

Trẻ con rất thông minh.

The child is very smart.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️