WinHSK
返回查词
chàn
ㄔㄢˋ
HSK7-9v单字

run; phát run; run sợ

漢越 chiên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发抖

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

run; phát run; run sợ

发抖

他兴奋得声音发颤。

Tā xīngfèn de shēngyīn fā chàn.

HSK5

Giọng anh ấy run lên vì vui sướng.

His voice trembled with excitement.

他吓得浑身发颤。

Tā xià de húnshēn fā chàn.

HSK5

Anh ấy sợ đến run rẩy cả người.

He was so scared that his whole body trembled.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️