WinHSK
返回查词
shí
ㄕˊ
HSK4v单字

ăn

sth used for cooking; sth edible 参见: 食 物; 食 盐; 食 油

漢越 thực

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿东西给人吃

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

nuôi; cho ăn

拿东西给人吃

奶奶给我们热汤喝。

Nǎinai gěi wǒmen rè tāng hē.

HSK2

Bà cho chúng tôi canh nóng.

Grandma gave us hot soup to drink.

她给孩子们吃零食。

Tā gěi háizimen chī língshí.

HSK3

Cô ấy cho bọn trẻ ăn đồ ăn vặt.

She gave the children snacks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️