WinHSK
返回查词
xiǎng
ㄒㄧㄤˇ
HSK1v单字

thết đãi khách; đãi khách; hưởng

provide enjoyment; entertain 以 飨 读者 provide enjoyment for the reader

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用酒食款待人,泛指请人享受

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

thết đãi khách; đãi khách; hưởng

用酒食款待人,泛指请人享受

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️