WinHSK
返回查词
ráo
ㄖㄠˊ
HSK7-9v单字

tha; tha thứ

though; even though; despite

漢越 nhiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饶恕;宽容
  2. 另外添
  3. 连词表示让步,跟''虽然,尽管''意思相近
  4. 丰富;多

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

tha; tha thứ

饶恕;宽容

妈妈,饶了我吧。

māma, ráo le wǒ ba.

HSK4

Mẹ tha thứ cho tôi.

Mom, please forgive me.

这次就饶了你。

Zhè cì jiù ráo le nǐ.

HSK5

Lần này tha thứ cho bạn.

I'll let you off this time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

thêm vào; cho thêm

另外添

义项 conjHSK7-9

tuy; mặc; dù; mặc dù

连词表示让步,跟''虽然,尽管''意思相近

义项 adjHSK7-9

phong phú; nhiều

丰富;多

义项 nHSK7-9

họ Nhiêu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️