返回查词 饺子jiǎoziHSK1bánh chẻo, sủi cảo水饺shuǐ jiǎoHSK3sủi cảo虾饺xiā jiǎoHSK7-9há cảo nhân tôm; sủi cảo nhân tôm蒸饺zhēng jiǎoHSK7-9há cảo hấp; sủi cảo hấp煎饺jiān jiǎoHSK7-9bánh bao chiên饺饵jiǎo ěrHSK7-9bánh bao包饺子bāo jiǎo zǐHSK1gói sủi cảo; làm sủi cảo饺子馆jiǎo zǐ guǎnHSK2quán sủi cảo; tiệm sủi cảo吃饺子chī jiǎo zǐHSK1Ăn sủi cảo; Ăn bánh bao水饺儿shuǐ jiǎo érHSK3bánh xếp; sủi cảo; bánh bao nước
饺
jiǎo
ㄐㄧㄠˇHSK3n单字
sủi cảo; bánh chẻo
jiaozi ; Chinese dumpling 蒸 饺 steamed jiaozi 水 饺 boiled jiaozi 煎 饺 fried jiaozi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (饺儿) 饺子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
sủi cảo; bánh chẻo
(饺儿) 饺子
我喜欢吃水饺。
Wǒ xǐhuān chī shuǐjiǎo.
≈HSK2
Tôi thích ăn bánh chẻo nước.
I like eating boiled dumplings.
妈妈包了很多饺子。
Māma bāo le hěnduō jiǎozi.
≈HSK3
Mẹ gói rất nhiều sủi cảo.
Mom made a lot of dumplings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️