WinHSK
返回查词
bǐng
ㄅㄧㄥˇ
HSK4n单字

bánh; cái bánh

round flat cake 参见:烧 饼 ;油 饼 玉米/土豆 饼 corn/potato cake 肉馅 饼 meat pie 薄 饼 flat cake 做 饼 make a cake 烤 饼 toast a cake

漢越 bính

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛称烤熟或蒸熟的面食,形状大多扁而圆
  2. (饼儿)形体像饼的东西
  3. 形容一些人给他人做出不切实际的承诺

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

bánh; cái bánh

泛称烤熟或蒸熟的面食,形状大多扁而圆

你给我的烤饼很好吃。

Nǐ gěi wǒ de kǎobǐng hěn hǎochī.

HSK4

Cái bánh nướng bạn đưa tôi rất ngon.

The baked flatbread you gave me is delicious.

你想吃薄饼吗?

Nǐ xiǎng chī báobǐng ma?

HSK4

Bạn có muốn ăn bánh tráng không?

Would you like to eat some thin pancakes?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

đĩa (vật tròn như cái bánh)

(饼儿)形体像饼的东西

义项 nHSK4

bánh vẽ (lời hứa mang tính lừa bịp)

形容一些人给他人做出不切实际的承诺

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️